thùng ong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đựng nuôi ong: "thùng ong" là một loại thùng hoặc hộp được thiết kế đặc biệt để nuôi ong mật, nơi ong xây tổ và sản xuất mật.
- Tổ ong nhân tạo: "thùng ong" cũng chỉ tổ ong do con người tạo ra, thường có cấu trúc với các cầu (khung) để ong xây tàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nuôi ong đặt thùng ong ở vườn hoa để thu mật. (Thùng ong được đặt ngoài vườn để ong hút mật hoa.)
- Thùng ong có cầu giúp dễ dàng lấy mật mà không làm hại ong. (Cấu trúc thùng ong có khung để ong xây tổ, giúp người nuôi thu hoạch mật thuận tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thùng ong cầu": loại thùng ong có khung di động, cho phép kiểm tra và thu mật dễ dàng.
- Thùng ong cầu là thiết bị hiện đại trong nghề nuôi ong. (Thùng ong có khung là công cụ tiên tiến để quản lý đàn ong.)
"thùng ong không cầu": loại thùng ong truyền thống, không có khung, ong tự xây tổ tự do.
- Ở vùng quê, người ta vẫn dùng thùng ong không cầu để nuôi ong. (Thùng ong không khung thường được dùng trong nuôi ong thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Tổ ong (danh từ): nơi ong sinh sống và xây tàng, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Tổ ong trong hốc cây thường khó thu mật hơn thùng ong. (Tổ ong tự nhiên khó khai thác hơn thùng ong nhân tạo.)
Đàn ong (danh từ): tập hợp ong sống trong một tổ hoặc thùng.
- Đàn ong trong thùng ong này rất khỏe mạnh. (Tập hợp ong trong thùng ong phát triển tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Thùng nuôi ong: cách gọi khác của "thùng ong", nhấn mạnh chức năng nuôi dưỡng.
- Tổ nhân tạo: tổ ong do con người tạo ra, tương tự "thùng ong".
Thành ngữ liên quan
- Thùng ong có cầu: ám chỉ hệ thống có tổ chức, dễ quản lý.
- Công việc của anh ấy như thùng ong có cầu, mọi thứ đều ngăn nắp. (Công việc được sắp xếp khoa học, dễ kiểm soát.)